nuoc-phap-mong-muon-nhieu-sinh-vien-viet-nam-sang-du-hoc
Nước Pháp Mong Muốn Nhiều Sinh Viên Việt Nam Sang Du Học
8 Tháng Mười, 2018
99-cau-tieng-phap-ve-chu-de-tinh-yeu

Hãy cùng HocTiengPhapVoLong.Net xem bài viết 99 câu tiếng Pháp về chủ đề tình yêu để biết sử dụng đúng nơi đúng lúc nhé.

◈ Bảng chữ cái Tiếng Pháphttps://capfrance.edu.vn/chi-tiet/bang-chu-cai-tieng-phap.html
◈ 100 câu giao tiếp Tiếng Pháp thông dụng: https://capfrance.edu.vn/chi-tiet/hoc-tieng-phap-giao-tiep.html
◈ Học Tiếng Pháphttps://capfrance.edu.vn/

********************************

Lớp học Tiếng Pháp online

1. Tiếng Pháp căn bản dành cho người mới bắt đầu 1
https://capfrance.edu.vn/chi-tiet/hoc-tieng-phap-can-ban.html
2. Tiếng Pháp cơ bản cho người mới bắt đầu 2
3. Học tiếng Pháp căn bản cho người mới bắt đầu 3
4. Nhóm khóa học Tiếng Pháp căn bản dành cho người mới bắt đầu

Anh/Em ngồi/đứng cùng em/anh được không?

Je peux me joindre à vous ?

Hỏi xem mình có thể ngồi cùng bàn hoặc đứng cạnh ai đó ở quầy bar hay không

Cho anh/em mời em/anh một ly nhé?

Je peux vous offrir un verre ?

Mời đồ uống

Em/Anh có hay đến đây không?

Vous venez ici souvent ?

Nói chuyện phiếm

Anh/Em làm nghề gì?

Vous faites quoi dans la vie ?

Nói chuyện phiếm

Anh/Em có muốn nhảy cùng em/anh không?

Vous voulez danser ?

Mời ai đó nhảy

Chúng ta ra ngoài cho thoáng đi?

On sort prendre l’air ?

Rủ ai đó ra ngoài

Em/Anh có muốn đi chỗ khác không?

On va se distraire ailleurs ?

Mời ai đó đi cùng mình tới chỗ khác

Chúng ta đi đi!

Sortons de là !

Mời ai đó đi cùng mình tới chỗ khác

Mình về chỗ anh/em hay chỗ em/anh?

Chez toi ou chez moi ?

Hỏi đối phương xem sẽ qua đêm ở đâu

Em/Anh có muốn về nhà anh/em xem phim không?

Tu veux venir voir un film chez moi ?

Mời đối phương về nhà mình xem phim

Tối nay em/anh đã có kế hoạch gì chưa?

Tu as quelque chose de prévu ce soir ?

Đánh tiếng mời ai đó đi hẹn hò

Khi nào chúng mình cùng đi ăn trưa/ăn tối nhé?

Tu veux déjeuner/dîner avec moi un de ces jours ?

Mời ai đó đi hẹn hò

Anh/Em có muốn đi uống một ly cà phê không?

Tu veux aller prendre un café ?

Mời ai đó đi uống cà phê để trò chuyện tìm hiểu thêm

Để anh/em đưa em/anh về nhé?

Je peux te conduire/ramener chez toi ?

Ngụ ý rằng chưa muốn chào tạm biệt

Khi nào chúng mình lại đi chơi tiếp nhé?

Tu veux qu’on se revoit ?

Xin một cuộc hẹn nữa

Cảm ơn anh/em vì một buổi tối tuyệt vời! Chúc anh/em ngủ ngon!

Merci pour cette charmante soirée. Bonne nuit !

Cách chào tạm biệt và kết thúc một buổi tối một cách lịch sự

Anh/Em có muốn vào nhà uống một ly cà phê không?

Tu veux rentrer prendre un café ?

Mời đối phương vào nhà

Tán tỉnh – Lời khen

Anh thật đẹp trai!/Em thật (xinh) đẹp!

Tu me plaît beaucoup.

Khen ngợi hình thức của đối phương

Anh/Em thật hài hước!

T’es tellement drôle !

Khen ngợi khiếu hài hước của đối phương

Anh/Em có đôi mắt thật đẹp!

Tu as de très beaux yeux !

Khen ngợi mắt của đối phương

Anh/Em nhảy đẹp quá!

Tu es un très un bon danseur / une très bonne danseuse !

Khen ngợi khả năng nhảy nhót của ai

Anh/Em mặc cái áo/váy này rất đẹp!

Cette chemise/robe te va très bien !

Khen ngợi gu thời trang của đối phương

Cả ngày hôm nay anh/em chỉ nghĩ đến em/anh!

J’ai pensé à toi toute la journée !

Thể hiện mình thích đối phương đến mức nào

Nói chuyện với anh/em rất vui!

C’était sympa de discuter avec toi !

Lời khen ở cuối cuộc trò chuyện

Tán tỉnh – Từ chối

Tôi không có hứng thú.

Je ne suis pas intéressé(e).

Từ chối lịch sự

Để tôi yên.

Laisse-moi tranquille.

Từ chối thẳng thừng

Đi đi!/Biến đi!

Va te faire voir !

Từ chối một cách thô lỗ

Đừng đụng vào tôi!

Ne me touche pas !

Từ chối khi đối phương động chạm vào mình

Bỏ tay ra khỏi người tôi!

Enlève tes mains de là !

Từ chối khi đối phương đụng chạm vào mình

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *